Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.910mm x 700mm x 1.065
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1.235mm
Khoảng cách gầm so với mặt đất 130mm
Độ cao yên 760mm
Trọng lượng khô 100kg
Giảm xóc trước Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực.
Giảm xóc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực.
Lốp trước 2.50 – 17 – 38p
Lốp sau 2.75 – 17 – 44p
Xylạnh 01
Đường kính và hành trình Piston 5,0mm x 49,5mm
Dung tích xylanh 100cm3
Tỷ số nén 9,0:1
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Công suất tối đa 5,0KW/8.000 vòng/phút
Mô mem cực đại 7,0N.m/5.500 vòng phút
Tốc độ không tải 1300 – 1500 vòng phút
Hệ thống khởi động Cần đạp và khởi động bằng điện.
Truyền động 4 số tròn.
Dung tích bình xăng 3.7 lít
Dung tích dầu máy 0,8 lít
Phanh trước Phanh thường
Phanh sau Phanh thường
Bánh xe Bánh lan |